Kaori Dict

荷さばき

にさばき

nisabaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.freight handling; cargo sorting; disposal of goods

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.sale

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷さばき (にさばき) — freight handling; cargo sorting; disposal of goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict