Kaori Dict

塗りたて

ぬりたて

nuritate

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.freshly painted; freshly plastered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your dress is touching the wet paint.

  • Caution! Wet Paint

  • Don't touch the wet paint.

  • I had hardly sat down on the bench when I found it had just been painted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗りたて (ぬりたて) — freshly painted; freshly plastered | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict