Kaori Dict

猫ばば

ねこばば

nekobaba

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kana

    1.embezzlement; misappropriation; pocketing; stealing

  2. danh từdanh từ + する

    2.covering up wrongdoings and feigning ignorance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Clerks with sticky fingers won't keep their jobs for long.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫ばば (ねこばば) — embezzlement; misappropriation; pocketing; stealing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict