Kaori Dict

ねじ伏せる

ねじふせる

nejifuseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to twist someone's arm and throw them to the ground; to hold (someone) down by twisting their arm; to wrestle (someone) to the floor

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to force (someone) to yield (e.g. an argument); to make (someone) surrender

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ねじ伏せる (ねじふせる) — to twist someone's arm and throw them to the ground; to hold (someone) down by twisting their arm; to wrestle (someone) to the floor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict