鼻くそ
はなくそ
hanakuso
Cách viết khác: 鼻糞・鼻クソ・鼻屎 · Cách đọc khác: はなクソ
意味Nghĩa
- danh từ
1.nasal discharge; nasal mucus; snot; booger; bogey
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 目くそ鼻くそを笑う。
The pot calls the kettle black.
はなくそ
hanakuso
Cách viết khác: 鼻糞・鼻クソ・鼻屎 · Cách đọc khác: はなクソ
1.nasal discharge; nasal mucus; snot; booger; bogey
The pot calls the kettle black.