Kaori Dict

一渡り

ひとわたり

hitowatari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.generally; in the main; briefly (look over, explain, etc.); roughly; more or less

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一渡り (ひとわたり) — generally; in the main; briefly (look over, explain, etc.); roughly; more or less | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict