Kaori Dict

捻くる

ひねくる

hinekuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to twirl; to spin

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to fiddle with; to change (e.g. wording)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捻くる (ひねくる) — to twirl; to spin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict