捻くる
ひねくる
hinekuru
Cách viết khác: 拈くる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
1.to twirl; to spin
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
2.to fiddle with; to change (e.g. wording)
ひねくる
hinekuru
Cách viết khác: 拈くる
1.to twirl; to spin
2.to fiddle with; to change (e.g. wording)