Kaori Dict

捻くれる

ひねくれる

hinekureru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to become twisted; to grow distorted; to be curved; to bend

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to get sulky; to sulk

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    3.to grow bitter; to become embittered; to become perverse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why would you say such a twisted thing?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捻くれる (ひねくれる) — to become twisted; to grow distorted; to be curved; to bend | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict