踏みつける
ふみつける
fumitsukeru
Cách viết khác: 踏み付ける・踏付ける
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to trample down; to tread on
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to ignore; to spurn
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 芝生を踏みつけるな。
Don't trample on the grass.
- 君は彼女の感情をふみつけにしているよ。
You are treading on her corns.