Kaori Dict

降りかかる

ふりかかる

furikakaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to fall (on); to rain down; to shower down

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to befall; to happen (to)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ai mà biết được chuyện gì sẽ xảy đến với bà ấy?

    Who can tell what will happen to her?

  • Something must have happened to him on the way.

  • Something bad may happen to him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降りかかる (ふりかかる) — to fall (on); to rain down; to shower down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict