Kaori Dict

古ぼける

ふるぼける

furubokeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to look old; to become time-worn; to become worn out; to become old and grubby; to become musty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was nothing but an old chair in the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古ぼける (ふるぼける) — to look old; to become time-worn; to become worn out; to become old and grubby; to become musty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict