Kaori Dict

別嬪

べっぴん

beppin

Âm Hán-Việt: BIỆT TẦN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.beautiful woman; pretty girl

  2. danh từ

    2.high-quality goods; special article

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is a regular beauty.

  • Your daughter's a beautiful girl.

  • Mary is beautiful.

  • Mary is a beauty.

  • Bob said to his friend: "What a looker".

  • She's the most beautiful of the three sisters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別嬪 (べっぴん) — beautiful woman; pretty girl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict