Kaori Dict

巻きつける

まきつける

makitsukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to wind around; to wrap around; to coil around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She wrapped her arms around his neck.

  • Tom took a blanket off the bed and wrapped it around himself.

  • I think that my costume for the upcoming Halloween party will be wrapping myself up in toilet paper like a mummy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巻きつける (まきつける) — to wind around; to wrap around; to coil around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict