Kaori Dict

又々

またまた

matamata

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.once again; yet again; (there you go) again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It looks like they are at it again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

又々 (またまた) — once again; yet again; (there you go) again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict