Kaori Dict

妄りに

みだりに

midarini

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.without authority

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.without reason; unnecessarily

  3. phó từthường viết bằng kana

    3.recklessly; indiscriminately; arbitrarily

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妄りに (みだりに) — without authority | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict