Kaori Dict

昔々

むかしむかし

mukashimukashi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.long ago; once upon a time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Once upon a time, there was an old man in this village.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔々 (むかしむかし) — long ago; once upon a time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict