Kaori Dict

タクシー

takushii

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.táxi
  1. danh từ

    1.taxi

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy có phải là một tài xế taxi không?

    Is she a taxi driver?

  • Cha họ là một tài xế taxi.

    Their father is a taxi driver.

  • Tôi có thể bắt taxi ở đây không?

    Can I catch a taxi here?

  • Tôi giơ tay lên để chiếc xe taxi dừng lại.

    I held up my hand to stop a taxi.

  • Tối hôm qua, tôi đã đi chung xe taxi với Paris Hilton.

    Yesterday night, I shared a cab with Paris Hilton.

  • The taxi abruptly turned left.

  • I get in the taxi.

  • Hail a taxi.

  • Call a taxi.

  • Do you have money for a taxi?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タクシー — táxi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict