行きずり
ゆきずり
yukizuri
Cách viết khác: 行き摺り・行き摩り · Cách đọc khác: いきずり
意味Nghĩa
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
1.passing; (person) who happens to pass by
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
2.(place) that one happens to pass by
- danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
3.casual (e.g. romance); momentary; transient
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの人は行きずりの人です。
He is only a passing chance acquaintance.