Kaori Dict

宵っぱり

よいっぱり

yoippari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.night owl; nighthawk; late bird

  2. danh từ + する

    2.to stay up late; to keep late hours

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm one too, and I'm sure there are lots of night-owls in the IT world.

  • I'm used to staying awake late into the night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宵っぱり (よいっぱり) — night owl; nighthawk; late bird | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict