Kaori Dict

来賀

らいが

raiga

Âm Hán-Việt: LAI HẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.your coming; coming with happy news; your presence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来賀 (らいが) — your coming; coming with happy news; your presence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict