Kaori Dict

凛々

りんりん

rinrin

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.severe; intense; awe-inspiring; commanding

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    2.biting; bitter (cold); piercing; frigid

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凛々 (りんりん) — severe; intense; awe-inspiring; commanding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict