Kaori Dict

Lẫm

cold · strict · severe

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 15
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lin3
Tiếng Hàn

cold · strict · severe

Từ chứa chữ này · dễ trước

りんrinLẪM

encold; frigid; bracing · dignified; distinguished; refined; elegant

りんぜんrinzenLẪM NHIÊN

encommanding; awe-inspiring · bitter (cold); piercing

りりしいririshii

engallant; manly; brave; imposing; awe-inspiring; chivalrous; dignified

りんりんrinrin

ensevere; intense; awe-inspiring; commanding · biting; bitter (cold); piercing; frigid

りんれつrinretsuLẪM LIỆT

enbiting (cold); severe; intense; piercing

ゆうきりんりんyuukirinrinDŨNG KHÍ LẪM LẪM

enfull of spirit; brimming with courage; high-spirited; mettlesome

かんきりんりんkankirinrin

enit (the weather) being piercing (bitterly) cold

いふうりんりんifuurinrin

enawe-inspiring; majestic; commanding; stately; with an imposing air; in a stately (dignified) manner

りんこrinkoLẪM HỒ

encommanding; awe-inspiring

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凛 (Lẫm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict