Kaori Dict

寒気凛々

かんきりんりん

kankirinrin

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.it (the weather) being piercing (bitterly) cold

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒気凛々 (かんきりんりん) — it (the weather) being piercing (bitterly) cold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict