字義Nghĩa
run rẩy vì lạnh hoặc sợ hãi, sợ hãimáy dịch
lǐnLẪM
- 1.lạnh
- 2.rùng mình vì lạnh
- 3.run sợ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 稟 [bǐng] chỉ âm.
Nước đá
組詞Từ chứa chữ này
- 凜冽lạnh cắt da cắt thịt
- 凜遵tuân thủ nghiêm ngặt
- 威風凜凜oai phong lẫm liệt
- 大義凜然cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể (thành ngữ)
- 朔風凜冽Gió bấc lạnh căm.