學華語Kaori Dict

威風凜凜

giản thể: 威风凛凛

wēifēnglǐnlǐn

ㄨㄟ ㄈㄥ ㄌㄧㄣˇ ㄌㄧㄣˇ

UY PHONG LẪM LẪM

TOCFL 7
  1. 1.oai phong lẫm liệt
  2. 2.uy nghi đầy khí thế
  3. 3.sức mạnh ấn tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威風凜凜 nghĩa là gì? · Kaori Dict