凛冽
りんれつ
rinretsu
Âm Hán-Việt: LẪM LIỆT
Cách viết khác: 凛烈
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なtính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng
1.biting (cold); severe; intense; piercing
りんれつ
rinretsu
Âm Hán-Việt: LẪM LIỆT
Cách viết khác: 凛烈
1.biting (cold); severe; intense; piercing