凛然
りんぜん
rinzen
Âm Hán-Việt: LẪM NHIÊN
Cách viết khác: 凜然
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với と
1.commanding; awe-inspiring
- tính từ đuôi たるphó từ đi với と
2.bitter (cold); piercing
りんぜん
rinzen
Âm Hán-Việt: LẪM NHIÊN
Cách viết khác: 凜然
1.commanding; awe-inspiring
2.bitter (cold); piercing