Kaori Dict

侘び

わび

wabi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.taste for the simple and quiet; rustic simplicity; austere refinement; wabi

  2. danh từ

    2.enjoyment of a quiet life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What is wabi-sabi?

  • What a lonely world it would be with you away!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侘び (わび) — taste for the simple and quiet; rustic simplicity; austere refinement; wabi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict