Kaori Dict

うた沢

うたざわ

utazawa

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slow-paced style of shamisen music with vocal accompaniment (popular during the late Edo period)

    歌沢 was used especially by the Tora school that emphasized voice; 哥沢 was used especially by the Shiba school that emphasized shamisen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うた沢 (うたざわ) — slow-paced style of shamisen music with vocal accompaniment (popular during the late Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict