ひどい目にあう
ひどいめにあう
hidoimeniau
Cách viết khác: 酷い目に遭う
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う
1.to have a bad time; to go through a bitter experience; to get into trouble; to get hurt; to suffer
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あいつめ明日こそ痛い目にあわせてくれる。
I'll take my revenge on him at all costs tomorrow.