Kaori Dict

ひどい目にあう

ひどいめにあう

hidoimeniau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to have a bad time; to go through a bitter experience; to get into trouble; to get hurt; to suffer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll take my revenge on him at all costs tomorrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ひどい目にあう (ひどいめにあう) — to have a bad time; to go through a bitter experience; to get into trouble; to get hurt; to suffer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict