口がうまい
くちがうまい
kuchigaumai
Cách viết khác: 口が上手い・口が巧い
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
1.honeymouthed; glib; fair-spoken; cajoling; talking glibly
くちがうまい
kuchigaumai
Cách viết khác: 口が上手い・口が巧い
1.honeymouthed; glib; fair-spoken; cajoling; talking glibly