Kaori Dict

雌鳥

めんどり

mendori

Âm Hán-Việt: THƯ ĐIỂU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.female bird

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.hen (female chicken)

    esp. 雌鶏

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is the hen that makes the rooster crow.

  • The hen has laid an egg.

  • The hen is hatching her chicks.

  • That fox must have killed the hen.

  • My hens laid fewer eggs last year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雌鳥 (めんどり) — female bird | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict