Kaori Dict

言いがかり

いいがかり

iigakari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.false accusation; trumped up-charge; pretext; picking a quarrel

  2. danh từ

    2.statement that cannot be retracted; saying something one cannot take back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He denied the accusation.

  • You've got quite the talent for making baseless accusations.

  • He accused the man of stealing.

  • They accused him of being in the classroom in order to cause trouble.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言いがかり (いいがかり) — false accusation; trumped up-charge; pretext; picking a quarrel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict