Kaori Dict

うつ伏せ

うつぶせ

utsubuse

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lying face down; lying on one's face

  2. danh từ

    2.placing upside down; placing face down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I slept on my stomach.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うつ伏せ (うつぶせ) — lying face down; lying on one's face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict