Kaori Dict

良く良く

よくよく

yokuyoku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.carefully; closely

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.very; extremely; exceedingly

  3. phó từthường viết bằng kana

    3.have no choice; cannot be helped; unavoidable; inevitable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's take the utmost caution against errors.

  • You must be very naive to be taken in by such a story.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良く良く (よくよく) — carefully; closely | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict