Kaori Dict

芳醇

ほうじゅん

houjun

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG THUẦN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.mellow (flavor or fragrance, esp. alcohol); rich; full-bodied; superior

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芳醇 (ほうじゅん) — mellow (flavor or fragrance, esp. alcohol); rich; full-bodied; superior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict