Kaori Dict

純良

じゅんりょう

junryou

Âm Hán-Việt: THUẦN LƯƠNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.pure and good; unmixed and of high quality

    of a thing

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.good-natured; genuine; wholesome

    of a person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純良 (じゅんりょう) — pure and good; unmixed and of high quality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict