Kaori Dict

懲り懲り

こりごり

korigori

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.having had enough (of); fed up (with); sick and tired (of)

  2. danh từ + するphó từthường viết bằng kana

    2.to learn one's lesson; to learn from a bad experience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't stand an awful sweat like this.

  • I've had enough!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懲り懲り (こりごり) — having had enough (of); fed up (with); sick and tired (of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict