Kaori Dict

妙齢

みょうれい

myourei

Âm Hán-Việt: DIỆU LINH

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.young (usu. of a woman); blooming; in the prime of youth; marriageable

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.with a charm appropriate to one's age

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妙齢 (みょうれい) — young (usu. of a woman); blooming; in the prime of youth; marriageable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict