Kaori Dict

貿易風

ぼうえきふう

bouekifuu

Âm Hán-Việt: MẬU DỊCH PHONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trade wind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貿易風 (ぼうえきふう) — trade wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict