Kaori Dict

没にする

ぼつにする

botsunisuru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ するthường viết bằng kana

    1.to reject (a manuscript); to turn down (a proposal)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没にする (ぼつにする) — to reject (a manuscript); to turn down (a proposal) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict