Kaori Dict

黙り

だんまり

danmari

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.silence; keeping silent; taciturnity

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.giving no notice; giving no warning

  3. danh từthường viết bằng kanakabuki

    3.wordless pantomime performed in the dark

    also written as 暗闘

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙り (だんまり) — silence; keeping silent; taciturnity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict