Kaori Dict

どん尻

どんじり

donjiri

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.tail end; tailender; last person (to arrive, finish etc.); dead last

  2. danh từmiệt thịthường viết bằng kana

    2.ass; arse; butt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

どん尻 (どんじり) — tail end; tailender; last person (to arrive, finish etc.); dead last | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict