Kaori Dict

触れ

ふれ

fure

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.proclamation; official notice

  2. danh từ

    2.touch; contact

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Cabinet sent round an official notice.

  • She didn't let him touch her baby.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触れ (ふれ) — proclamation; official notice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict