Kaori Dict

臥する

がする

gasuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từhiếm

    1.to lie down (in bed); to take to one's bed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臥する (がする) — to lie down (in bed); to take to one's bed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict