Kaori Dict

鳩胸

はとむね

hatomune

Âm Hán-Việt: CƯU HUNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.pigeon chest (deformity of the chest, protruding ribs and sternum); pigeon breast; pectus carinatum

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.woman with big breasts

  3. danh từ

    3.iron armor with protruding chest

  4. danh từ

    4.curved front portion of a stirrup

  5. danh từ

    5.curve at the base of a shamisen neck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳩胸 (はとむね) — pigeon chest (deformity of the chest, protruding ribs and sternum); pigeon breast; pectus carinatum | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict