Kaori Dict

瀕する

ひんする

hinsuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    1.to be on the verge of; to be about to; to be on the point of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sick man's life is in danger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀕する (ひんする) — to be on the verge of; to be about to; to be on the point of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict