Kaori Dict

Tần

shore · brink · verge

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2367 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bin1, pin2
Tiếng Hàn

shore · brink · verge

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひんしhinshiTẦN TỬ

en(on the) verge of death

ひんするhinsuru

ento be on the verge of; to be about to; to be on the point of

ひんしじょうたいhinshijoutaiTẦN TỬ TRẠNG THÁI

enmoribund state; near-death; barely alive condition

きたいにひんするkitainihinsuru

ento face danger; to fall into crisis

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀕 (Tần) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict