Kaori Dict

瀕死

ひんし

hinshi

Âm Hán-Việt: TẦN TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(on the) verge of death

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Three nurses attended the dying minister night and day.

  • My heart ached for the dying birds.

  • What about the family of the dying patient?

  • The dying man made an effort to say something, but could not.

  • The doctors say the dying man would have kicked the bucket hours ago if he were an ordinary man, but he is still defying death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀕死 (ひんし) — (on the) verge of death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict