字義Nghĩa
tiến gần, gần đến mépmáy dịch
bīnTẦN
- 1.tiếp cận
- 2.giáp với
- 3.gần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瀕yíng 1.水泉貌;小水貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 頻 [pín] chỉ âm.
瀾 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 瀕臨bên bờ của
- 瀕危bị đe doạ (loài)
- 瀕於gần đến
- 瀕死gần chết
- 瀕河tiếp giáp sông
- 瀕海duyên hải
- 瀕滅trên bờ vực tuyệt chủng
- 瀕近bên bờ vực
- 瀕危物種loài có nguy cơ tuyệt chủng
- 瀕危野生動植物種國際貿易公約Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp